Khai giảng, tổng kết, hội nghị khách hàng hay đêm văn nghệ đều cần một không gian chung để nhiều người cùng xem và nghe. Không gian đó là hội trường. Nhưng một hội trường đẹp chưa chắc đã dùng tốt: hàng ghế cuối không nghe rõ, sân khấu bị che khuất là chuyện rất hay gặp.
Hội trường là không gian kín có sân khấu và khu ghế ngồi, dùng cho hội nghị, khai giảng hoặc biểu diễn. Tiếng Anh gọi là auditorium hoặc assembly hall. Hội trường đạt chuẩn phải giúp mọi chỗ ngồi nhìn rõ, nghe rõ và thoát hiểm an toàn.
Hội trường là gì?
Hội trường là phòng lớn trong một tòa nhà, gồm hai khu chính: sân khấu cho người nói, người biểu diễn và khu khán giả ngồi xem. Bạn sẽ gặp hội trường ở trường học, cơ quan, khách sạn, nhà văn hóa và trung tâm hội nghị.
Điểm khác của hội trường so với phòng họp thường là quy mô và hướng nhìn. Phòng họp cho mọi người ngồi quanh bàn trao đổi. Hội trường cho số đông cùng hướng về một điểm là sân khấu.
Hội trường tiếng Anh là gì?
Từ phổ biến nhất là auditorium. Từ này có gốc Latin, nghĩa gần đúng là “nơi để nghe”, và được dùng trong tiếng Anh từ thế kỷ 18. Tùy mục đích, bạn có thể gặp thêm vài từ khác:
- Assembly hall: hội trường dùng cho tập trung, sinh hoạt chung, hay gặp ở trường học.
- Conference hall: hội trường hội nghị.
- Lecture hall hoặc lecture theatre: giảng đường lớn ở đại học.
- Hall: cách gọi chung, ngắn gọn.
Các loại hội trường phổ biến
Mỗi loại hội trường ưu tiên một thứ khác nhau. Hội trường hội nghị cần lời nói rõ. Hội trường biểu diễn cần âm nhạc đầy đặn. Bảng dưới giúp bạn xác định đúng loại trước khi thiết kế.
| Loại hội trường | Nơi thường gặp | Ưu tiên số 1 | Thời gian vang tham khảo |
|---|---|---|---|
| Hội trường hội nghị | Cơ quan, khách sạn, trung tâm hội nghị | Lời nói rõ, máy chiếu, micro cổ cò cho đại biểu | Khoảng 1,0–1,5 giây |
| Hội trường trường học (đa năng) | Trường phổ thông, đại học | Dùng được cả họp, văn nghệ, khai giảng | Khoảng 1,5–2,0 giây |
| Hội trường biểu diễn | Nhà hát, nhà văn hóa | Âm nhạc tự nhiên, tầm nhìn sân khấu | Khoảng 2,0 giây trở lên |
Hội trường lớn khác gì hội trường nhỏ?
Hội trường lớn khó ở hai điểm: khoảng cách và độ vang. Hàng ghế cuối ở rất xa sân khấu nên khó nhìn rõ nét mặt người nói. Thể tích phòng lớn cũng làm tiếng vang kéo dài hơn, khiến lời nói dễ bị nhòe.
Vì vậy, hội trường lớn thường cần sàn dốc hoặc ban công, cộng thêm hệ thống loa chia vùng. Hội trường nhỏ dưới vài trăm chỗ thì dễ xử lý hơn nhiều. Bạn có thể tham khảo cách triển khai thực tế tại hội trường Đại học Kinh tế – Luật (UEL).
6 thông số thiết kế hội trường đạt chuẩn
Dưới đây là 6 nhóm thông số tham khảo từ tài liệu thiết kế nhà hát và âm học quốc tế. Đây là mốc định hướng. Con số cụ thể cho công trình của bạn vẫn cần kiến trúc sư và kỹ sư âm thanh tính toán, đồng thời tuân thủ quy chuẩn PCCC tại Việt Nam.
1. Sân khấu hội trường: chiều cao, miệng sân khấu, chiều sâu
Miệng sân khấu là khung mở nhìn từ phía khán giả. Một tài liệu chuyên ngành của ESTA cho rằng miệng sân khấu lý tưởng cho hội trường trường học khoảng 24 feet (khoảng 7,3 m). Mức thấp 3–4,5 m thì vừa xấu vừa khó dùng cho dàn nhạc.
Về chiều sâu, sách Neufert gợi ý khu biểu diễn nên sâu xấp xỉ bằng bề rộng miệng sân khấu. Nếu không đủ chỗ, hãy ưu tiên chiều sâu phía trong rèm thay vì kéo dài phần sân khấu nhô ra trước.
2. Sân khấu trường học cần lưu ý gì?
Sân khấu trường học phải phục vụ rất nhiều việc: chào cờ trong nhà, khai giảng, văn nghệ, kịch, hòa nhạc. Vì vậy, đừng làm miệng sân khấu quá thấp. Hãy chừa khoảng hai cánh gà để học sinh chờ diễn. Cũng cần có lối lên xuống an toàn ở hai bên.
Nếu hội trường còn dùng cho dàn nhạc hoặc hợp xướng, nên tính trước chỗ treo rèm và vỏ phản âm từ đầu. Bổ sung về sau thường tốn kém hơn nhiều. Một ví dụ thực tế là dự án âm thanh hội trường THCS Thị Trấn 2.
3. Bố trí ghế và khoảng cách hàng
Có hai kiểu xếp ghế chính:
- Nhiều lối đi (multiple-aisle): mỗi hàng thường tối đa 14–16 ghế, có lối đi ở hai đầu. Nếu chỉ có lối đi một đầu, số ghế giảm còn khoảng 7–8.
- Kiểu continental: hàng ghế dài hơn, không có lối giữa, nhưng khoảng trống trước ghế phải rộng hơn và cần thêm cửa thoát ở hai bên.
Khoảng cách giữa hai hàng (từ lưng ghế này tới lưng ghế kia) tối thiểu khoảng 76 cm. Tăng lên khoảng 91 cm thì ngồi thoải mái hơn rõ rệt và đi qua hàng ghế dễ dàng hơn. Sàn dốc hoặc bậc cấp giúp người ngồi sau không bị đầu người trước che tầm nhìn.
4. Khoảng cách xa nhất tới sân khấu
Một thử nghiệm của nhà nghiên cứu Shizuo Toyama cho thấy khoảng cách xa nhất mà người xem còn chấp nhận được là khoảng 31,6 m với ánh sáng 500 lux. Con số tăng lên khoảng 34,5 m khi ánh sáng đạt 1.000 lux.
Nói cách khác, ánh sáng sân khấu càng tốt thì khán giả ngồi xa càng nhìn rõ. Đó là lý do đèn sân khấu hội trường cần được tính cùng lúc với bố trí ghế. Nếu hội trường dài hơn mức trên, nên cân nhắc màn hình phụ hoặc thêm tầng ban công.
5. Thời gian vang (RT60)
RT60 là thời gian âm thanh nhỏ dần tới mức thấp hơn 60 dB sau khi nguồn âm tắt. Vang quá dài làm các âm tiết chồng lên nhau, nghe được tiếng mà không hiểu lời.
Các nguồn đưa ra mốc khác nhau. Một tài liệu âm học khuyên phòng dùng cho lời nói nên vang khoảng 1 giây, phòng cho nhạc khoảng 2 giây. Hãng Commercial Acoustics đặt mốc 1,0–1,5 giây cho hội trường thiên về lời nói và 1,5–2,0 giây cho hội trường đa năng. Trong khi đó, HyperPhysics (Đại học Georgia State) cho rằng khoảng 2 giây phù hợp với hội trường đa năng cỡ vừa không dùng loa khuếch đại. Hội trường càng thiên về hội nghị, càng nên chọn mốc thấp.
6. Tiếng ồn nền và độ rõ lời nói (STI)
Tiếng ồn từ điều hòa, quạt hút có thể át cả giọng diễn giả. Một số đơn vị âm học lấy mức NC-35 làm giới hạn tiếng ồn nền cho hội trường.
Bài học rút ra: âm học phòng tốt là nền móng, hệ thống loa đúng loại và đúng vị trí mới phát huy được hết. Nếu bạn đang phân vân giữa loa toàn dải, loa cột hay line array, xem thêm hướng dẫn chọn loa hội trường theo từng quy mô.
Lỗi thường gặp khi làm hội trường
| Lỗi | Hậu quả | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Tường, trần ốp toàn vật liệu cứng (kính, đá, gạch men) | Vang kéo dài, lời nói bị nhòe | Bổ sung tấm tiêu âm, rèm dày, ghế bọc nệm vải |
| Miệng sân khấu quá thấp | Khó treo rèm, đèn; dàn nhạc bị bí | Tính chiều cao miệng sân khấu ngay từ bản vẽ kiến trúc |
| Sàn phẳng hoàn toàn trong hội trường lớn | Hàng sau bị che tầm nhìn | Làm sàn dốc, bậc cấp hoặc nâng sân khấu cao hơn |
| Hàng ghế quá dài, hàng quá sát nhau | Khó di chuyển, chậm thoát hiểm | Giới hạn số ghế mỗi hàng, nới khoảng cách hàng |
| Chỉ đặt hai loa thùng lớn ở đầu sân khấu | Hàng đầu quá to, hàng cuối nghe không rõ | Dùng loa cột hoặc thêm loa trễ chia vùng cho hàng sau |
| Không xử lý tiếng ồn điều hòa | Tiếng ù át giọng diễn giả | Dùng ống gió có lớp cách âm, đặt máy xa khu khán giả |
Câu hỏi thường gặp
Hội trường tiếng Anh là gì?
Hội trường trong tiếng Anh thường gọi là auditorium. Ngoài ra còn có assembly hall, conference hall hoặc lecture hall tùy mục đích sử dụng.
Sân khấu hội trường nên cao bao nhiêu so với sàn khán giả?
Không có một con số chung cho mọi hội trường. Các công trình thực tế thường nâng sân khấu khoảng 0,8–1,1 m, nhưng mức phù hợp còn phụ thuộc độ dốc sàn và khoảng cách hàng ghế đầu.
Hội trường lớn có cần hệ thống âm thanh riêng không?
Có. Hội trường lớn gần như luôn cần loa khuếch đại và thường phải chia vùng loa để hàng cuối nghe rõ như hàng đầu.
Hội trường và phòng hội nghị khác nhau thế nào?
Phòng hội nghị thường bố trí bàn để trao đổi hai chiều. Hội trường cho số đông ngồi theo hàng, cùng hướng về sân khấu.
Thời gian vang lý tưởng cho hội trường là bao nhiêu?
Hội trường thiên về lời nói nên vang khoảng 1,0–1,5 giây. Hội trường đa năng có thể ở mức 1,5–2,0 giây.
Kết luận
Hội trường là không gian chung cho hội nghị, sự kiện và biểu diễn, nhưng chỉ thực sự hữu ích khi mọi chỗ ngồi đều nhìn rõ và nghe rõ. Sáu nhóm thông số trên là điểm khởi đầu tốt: sân khấu, ghế ngồi, khoảng cách, độ vang, tiếng ồn và độ rõ lời. Hãy xác định loại hội trường trước, rồi mới chọn vật liệu và thiết bị. Nếu bạn cần tư vấn lắp đặt âm thanh hội trường, hãy liên hệ vapa.org.vn qua hotline 0946.496.278.


